Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 谨严 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谨严:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谨严 trong tiếng Trung hiện đại:

[jǐnyán] nghiêm chỉnh; chặt chẽ; nghiêm ngặt。谨慎严密。
这篇文章结构谨严。
bài văn này kết cấu chặt chẽ.
他写诗极其谨严。
anh ấy làm thơ rất nghiêm chỉnh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谨

cẩn:cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị
谨严 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谨严 Tìm thêm nội dung cho: 谨严