Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谨严 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnyán] nghiêm chỉnh; chặt chẽ; nghiêm ngặt。谨慎严密。
这篇文章结构谨严。
bài văn này kết cấu chặt chẽ.
他写诗极其谨严。
anh ấy làm thơ rất nghiêm chỉnh.
这篇文章结构谨严。
bài văn này kết cấu chặt chẽ.
他写诗极其谨严。
anh ấy làm thơ rất nghiêm chỉnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谨
| cẩn | 谨: | cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 严
| nghiêm | 严: | nghiêm nghị |

Tìm hình ảnh cho: 谨严 Tìm thêm nội dung cho: 谨严
