Cao su chống va đập cửa

Từ: 象牙质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 象牙质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 象牙质 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàngyázhì] ngà răng; men răng。牙质(2. )。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 象

tượng:con tượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
象牙质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 象牙质 Tìm thêm nội dung cho: 象牙质