phí tâm
Tổn hao tâm lực.Bỏ công, có lòng giúp (tiếng khách sáo, lễ phép).
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Đa tạ đại gia phí tâm thể lượng
多謝大爺費心體諒 (Đệ thập lục hồi) Cảm ơn ông anh có lòng bỏ công thể tất.
Nghĩa của 费心 trong tiếng Trung hiện đại:
您要是见到他,费心把这封信交给他。
nếu gặp anh ấy, làm phiền ông trao bức thơ này cho anh ấy.
这孩子真让人费心。
đứa bé này làm phiền người khác quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 費
| bí | 費: | |
| phí | 費: | phung phí |
| phía | 費: | tứ phía |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 費心 Tìm thêm nội dung cho: 費心
