Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chuế ngôn
Lời nói thừa, nhiều lời lặp lại một ý (tiếng Pháp: tautologie).
Nghĩa của 赘言 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuìyán] 书
1. nói năng rườm rà; lắm lời; lời thừa。说不必要的话;赘述。
不再赘言
không nói năng rườm rà nữa
2. lời nói rườm rà; lời thừa。不必要的话。
1. nói năng rườm rà; lắm lời; lời thừa。说不必要的话;赘述。
不再赘言
không nói năng rườm rà nữa
2. lời nói rườm rà; lời thừa。不必要的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贅
| chuế | 贅: | chuế ngôn, chuế vưu |
| xuế | 贅: | xuế xoá (bỏ qua) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 贅言 Tìm thêm nội dung cho: 贅言
