Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bốn bề có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bốn bề:
Dịch bốn bề sang tiếng Trung hiện đại:
四旁 《指前后左右很近的地方。》四面八方。周遭 《四周; 周围。》
bốn bề vắng vẻ, không có một bóng người.
周遭静悄悄的, 没有一个人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: bốn
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bốn | 𦊚: | ba bốn; bốn phương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bề
| bề | 佊: | bề dày, bề trên |
| bề | 𣃣: | |
| bề | 皮: | bề bộn |
| bề | 鼙: |

Tìm hình ảnh cho: bốn bề Tìm thêm nội dung cho: bốn bề
