Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贡院 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòngyuàn] trường thi (nơi thi hương và thi hội thời xưa)。科举时代举行乡试或会试的场所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贡
| cống | 贡: | đường cống, xây cống; cống hiến, cống phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |

Tìm hình ảnh cho: 贡院 Tìm thêm nội dung cho: 贡院
