Cao su chống va đập cửa

Từ: 财会 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 财会:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 财会 trong tiếng Trung hiện đại:

[cáikuài] tài vụ và kế toán。财务和会计。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài:tài sản, tài chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 会

hội:cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường
hụi:lụi hụi
财会 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 财会 Tìm thêm nội dung cho: 财会