Từ: 财税 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 财税:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 财税 trong tiếng Trung hiện đại:

[cáishuì] tài chính và thuế vụ。即财政、税务。
财税部门
ngành tài chính thuế vụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài:tài sản, tài chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má
财税 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 财税 Tìm thêm nội dung cho: 财税