Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 账面 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàngmiàn] khoản; mục (khoản ghi trong sổ sách)。(账面儿)指账目(对实物而言)。
先把账面弄清,再去核对库存。
trước tiên làm rõ những khoản ghi, sau đó mới đối chiếu với tồn kho.
先把账面弄清,再去核对库存。
trước tiên làm rõ những khoản ghi, sau đó mới đối chiếu với tồn kho.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 账面 Tìm thêm nội dung cho: 账面
