Chữ 犵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 犵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 犵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 犵

1. 犵 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 乞
  • chó, khuyển
  • gật, khí, khất, khắt
  • 2. 犵 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 乞
  • khuyển
  • gật, khí, khất, khắt
  • []

    U+72B5, tổng 6 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge1;
    Việt bính: hat1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 犵


    Chữ gần giống với 犵:

    , , , , , 𤜬, 𤜭,

    Chữ gần giống 犵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 犵 Tự hình chữ 犵 Tự hình chữ 犵 Tự hình chữ 犵

    犵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 犵 Tìm thêm nội dung cho: 犵