Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贪生 trong tiếng Trung hiện đại:
[tānshēng] tham sanh; tham sống; ham sống。吝惜生命(多含贬义)。
贪生怕死
tham sống sợ chết; tham sanh uý tử
贪生怕死
tham sống sợ chết; tham sanh uý tử
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贪
| tham | 贪: | tham lam, tham tài, tham vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 贪生 Tìm thêm nội dung cho: 贪生
