Cao su chống va đập cửa

Từ: 贻灵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贻灵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贻灵 trong tiếng Trung hiện đại:

[yílíng] Hán Việt: DI LINH
Di Linh (thuộc tỉnh Lâm Đồng)。 越南地名。属于林同省份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵

lanh:lanh lẹ
leng:leng keng
linh:linh hồn, linh bài
liêng:thiêng liêng
lênh:lênh đênh
lẻng:lẻng kẻng
贻灵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贻灵 Tìm thêm nội dung cho: 贻灵