Từ: 赘言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赘言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赘言 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìyán]
1. nói năng rườm rà; lắm lời; lời thừa。说不必要的话;赘述。
不再赘言
không nói năng rườm rà nữa
2. lời nói rườm rà; lời thừa。不必要的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
赘言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赘言 Tìm thêm nội dung cho: 赘言