Từ: 超市 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 超市:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 超市 trong tiếng Trung hiện đại:

Chāoshì siêu thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 超

siêu:siêu việt
sêu:sêu tết
sếu: 
xiêu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị
超市 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 超市 Tìm thêm nội dung cho: 超市