Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跑辙 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǎozhé] trượt tay; lạc đề (ví với lạc đề)。离开车辙,多比喻说话离题。
她不说正题老跑辙。
cô ấy không nói vào vấn đề chính mà cứ lạc đề.
她不说正题老跑辙。
cô ấy không nói vào vấn đề chính mà cứ lạc đề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑
| bão | 跑: | bão điện (lượng điện hư hao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辙
| triệt | 辙: | triệt (vết xe; cách giải quyết) |

Tìm hình ảnh cho: 跑辙 Tìm thêm nội dung cho: 跑辙
