Từ: 跳箱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跳箱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跳箱 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiàoxiāng] 1. ngựa gỗ。体操器械的一种。形状像箱,略呈梯形,高低可以调节。
2. môn nhảy ngựa。体操项目之一,运动员以种种不同的姿势跳过跳箱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳

khiêu:khiêu vũ
khoèo:nằm khoèo
khêu:cà khêu (cà kheo)
khểu:dáng đi khất khểu
queo:cong queo
quèo:quèo chân
xeo:đòn xeo (bẩy đi)
xiêu:xiêu vẹo
xiếu:xem khiêu
xẹo: 
xệu:xệu xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱

rương:rương hòm
sương:sương (cái rương): bưu sương (hộp thư)
tương:tương (cái hộp)
跳箱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跳箱 Tìm thêm nội dung cho: 跳箱