Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凑巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[còuqiǎo] đúng lúc; may mắn; may thay; may; gặp may; vừa khéo。表示正是时候或正遇着所希望的或所不希望的事情。
我正想去找他,凑巧他来了。
tôi đang muốn đi tìm anh ta, thật đúng lúc anh ta đến.
事情真不凑巧,刚赶到汽车站,车就开了。
sự việc thật không may, vừa mới chạy đến được trạm xe thì xe đã chạy mất rồi.
我正想去找他,凑巧他来了。
tôi đang muốn đi tìm anh ta, thật đúng lúc anh ta đến.
事情真不凑巧,刚赶到汽车站,车就开了。
sự việc thật không may, vừa mới chạy đến được trạm xe thì xe đã chạy mất rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑
| tấu | 凑: | tấu (gom lại; gặp may) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 凑巧 Tìm thêm nội dung cho: 凑巧
