Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跳绳 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiàoshéng] nhảy dây。一种体育活动或儿童游戏,把绳子挥舞成圆圈,人趁绳子近地时跳过去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳
| khiêu | 跳: | khiêu vũ |
| khoèo | 跳: | nằm khoèo |
| khêu | 跳: | cà khêu (cà kheo) |
| khểu | 跳: | dáng đi khất khểu |
| queo | 跳: | cong queo |
| quèo | 跳: | quèo chân |
| xeo | 跳: | đòn xeo (bẩy đi) |
| xiêu | 跳: | xiêu vẹo |
| xiếu | 跳: | xem khiêu |
| xẹo | 跳: | |
| xệu | 跳: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳
| thằng | 绳: | thằng (dây buộc; kìm hãm) |
| thừng | 绳: | dây thừng; thẳng thừng |

Tìm hình ảnh cho: 跳绳 Tìm thêm nội dung cho: 跳绳
