Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跳蚤 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiào·zao] bọ chó; bọ chét。昆虫,身体小,深褐色或棕黄色,有吸吮的口器,脚长,善跳跃。寄生在人或哺乳动物身体上,吸血液,是传染鼠疫、斑疹伤寒等病的媒介。也叫虼蚤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳
| khiêu | 跳: | khiêu vũ |
| khoèo | 跳: | nằm khoèo |
| khêu | 跳: | cà khêu (cà kheo) |
| khểu | 跳: | dáng đi khất khểu |
| queo | 跳: | cong queo |
| quèo | 跳: | quèo chân |
| xeo | 跳: | đòn xeo (bẩy đi) |
| xiêu | 跳: | xiêu vẹo |
| xiếu | 跳: | xem khiêu |
| xẹo | 跳: | |
| xệu | 跳: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚤
| tao | 蚤: | phép tao (lối tự xưng) |
| tau | 蚤: | phép tau (lối tự xưng) |
| tào | 蚤: | |
| tảo | 蚤: |

Tìm hình ảnh cho: 跳蚤 Tìm thêm nội dung cho: 跳蚤
