Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 踩墒 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎishāng] nén ẩm (đạp nén đất nơi trồng trọt, để giữ độ ẩm)。在播种的地方踩实土壤,达到保墒目的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踩
| sái | 踩: | sái hạp (đạp thắng hãm xe) |
| thái | 踩: | thái (giẫm lên, đạp phải) |
| xáy | 踩: | Cua xáy cáy đào (bới); cối xáy trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒
| thương | 墒: | thương (hơi đất ẩm) |

Tìm hình ảnh cho: 踩墒 Tìm thêm nội dung cho: 踩墒
