Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 踩水 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎishuǐ] bơi đứng。一种游泳方法,人直立深水中,两腿交替上抬下踩,身体保持不沉,并能前进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踩
| sái | 踩: | sái hạp (đạp thắng hãm xe) |
| thái | 踩: | thái (giẫm lên, đạp phải) |
| xáy | 踩: | Cua xáy cáy đào (bới); cối xáy trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 踩水 Tìm thêm nội dung cho: 踩水
