Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 躁动 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàodòng] 1. nóng nảy; vội vàng。因急躁而活动。
一听这话,心中顿时躁动起来,坐立不安。
vừa nghe qua, trong lòng rất nóng nảy, ngồi đứng không yên.
2. đập không ngừng; đập liên tục。不停地跳动。
胎儿躁动
bào thai máy liên tục.
一听这话,心中顿时躁动起来,坐立不安。
vừa nghe qua, trong lòng rất nóng nảy, ngồi đứng không yên.
2. đập không ngừng; đập liên tục。不停地跳动。
胎儿躁动
bào thai máy liên tục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躁
| rão | 躁: | |
| rảo | 躁: | rảo bước |
| tháo | 躁: | tháo lui |
| táo | 躁: | táo bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 躁动 Tìm thêm nội dung cho: 躁动
