Cao su chống va đập cửa
chuyển lậu
Chỉ khoảng thời gian rất ngắn. §
Lậu
漏 là đồng hồ bằng giọt nước thời xưa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轉
| chuyên | 轉: | chuyên chở |
| chuyến | 轉: | chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến |
| chuyền | 轉: | chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền |
| chuyển | 轉: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |

Tìm hình ảnh cho: 轉漏 Tìm thêm nội dung cho: 轉漏
