Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转瞬 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnshùn] nháy mắt; chớp mắt; chẳng mấy chốc; giây lát; chốc lát。转眼。
转瞬间,来这儿已有十几天了。
nhanh thật, đến đây đã được mười mấy ngày rồi.
国庆节转瞬就要到了。
chẳng mấy chốc đã đến lễ Quốc khánh rồi.
转瞬间,来这儿已有十几天了。
nhanh thật, đến đây đã được mười mấy ngày rồi.
国庆节转瞬就要到了。
chẳng mấy chốc đã đến lễ Quốc khánh rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞬
| thuấn | 瞬: | thuấn (phút chốc) |

Tìm hình ảnh cho: 转瞬 Tìm thêm nội dung cho: 转瞬
