Từ: 软锰矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 软锰矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 软锰矿 trong tiếng Trung hiện đại:

[ruǎnměngkuàng] quặng ô-xít măng-gan。矿物,化学成分是二氧化锰,黑色,块状或粉末状,较软,常与褐铁矿共生,是冶金和化学工业的重要原料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn:bột đã nhuyễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
软锰矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 软锰矿 Tìm thêm nội dung cho: 软锰矿