Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 轻易 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 轻易:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 轻易 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīng·yì] 1. đơn giản; dễ dàng。简单容易。
胜利不是轻易得到的。
thắng lợi không dễ dàng đạt được.
2. tuỳ tiện。随随便便。
他不轻易发表意见。
anh ấy không phát biểu ý kiến tuỳ tiện.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻

khinh:khinh khi, khinh rẻ; khinh suất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 易

di: 
diệc:chim diệc
dẹ:gượng dẹ (cẩn thận)
dẻ:da dẻ; mảnh dẻ
dẽ: 
dể:khinh dể (con thường)
dễ:dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường
dị:bình dị
dịch:giao dịch; Kinh Dịch (tên sách)
dịu:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
rẻ:rẻ rúng
rể:rể ngươi (coi khinh)
轻易 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 轻易 Tìm thêm nội dung cho: 轻易