Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辞让 trong tiếng Trung hiện đại:
[círàng] khước từ; khiêm tốn từ chối; từ chối khéo; từ tạ。客气地推让。
他辞让了一番,才坐在前排。
ông ấy khiêm tốn từ chối mãi rồi mới chịu ngồi lên ghế hàng đầu.
他辞让了一番,才坐在前排。
ông ấy khiêm tốn từ chối mãi rồi mới chịu ngồi lên ghế hàng đầu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞
| từ | 辞: | từ điển; cáo từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 让
| nhượng | 让: | khiêm nhượng |

Tìm hình ảnh cho: 辞让 Tìm thêm nội dung cho: 辞让
