Chữ 辤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 辤, chiết tự chữ TỪ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辤:

辤 từ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 辤

Chiết tự chữ từ bao gồm chữ 受 辛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

辤 cấu thành từ 2 chữ: 受, 辛
  • thọ, thụ
  • tân, tăn, tơn
  • từ [từ]

    U+8FA4, tổng 15 nét, bộ Tân 辛
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ci2;
    Việt bính: ci4;

    từ

    Nghĩa Trung Việt của từ 辤

    Nguyên dùng về nghĩa từ nhường, nay dùng như chữ từ .
    từ, như "từ điển; cáo từ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 辤:

    , ,

    Dị thể chữ 辤

    , ,

    Chữ gần giống 辤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 辤 Tự hình chữ 辤 Tự hình chữ 辤 Tự hình chữ 辤

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 辤

    từ:từ điển; cáo từ
    辤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 辤 Tìm thêm nội dung cho: 辤