Từ: 辭源 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辭源:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

từ nguyên
Nguồn gốc của lời, của chữ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辭

từ:từ điển; cáo từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 源

nguyên:nguyên do
nguồn:nguồn gốc
ngùn:ngùn ngụt
辭源 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辭源 Tìm thêm nội dung cho: 辭源