Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过分 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòfèn] quá; quá đáng; quá mức; quá trớn; lố trớn (lời nói, việc làm)。(说话、做事)超过一定的程度或限度。
过分谦虚,就显得虚伪了。
khiêm tốn quá thì sẽ có vẻ giả dối.
这幅画虽然画得不够好,但你把它说得一文不值,也未免过分了。
bức tranh này tuy vẽ không đẹp lắm, nhưng anh bảo không đáng giá một xu thì cũng hơi quá đáng.
言之过分
nói quá đáng
过分热心
quá sốt sắng.
过分的要求
đòi hỏi quá đáng.
过分谦虚,就显得虚伪了。
khiêm tốn quá thì sẽ có vẻ giả dối.
这幅画虽然画得不够好,但你把它说得一文不值,也未免过分了。
bức tranh này tuy vẽ không đẹp lắm, nhưng anh bảo không đáng giá một xu thì cũng hơi quá đáng.
言之过分
nói quá đáng
过分热心
quá sốt sắng.
过分的要求
đòi hỏi quá đáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 过分 Tìm thêm nội dung cho: 过分
