Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过谦 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòqiān] quá khiêm tốn; quá nhún nhường; quá nhũn nhặn。过分谦虚(指推让)。
这个会由你来主持最合适,不必过谦了。
buổi họp này do anh chủ trì là hợp nhất, đừng quá khiêm tốn nữa.
这个会由你来主持最合适,不必过谦了。
buổi họp này do anh chủ trì là hợp nhất, đừng quá khiêm tốn nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谦
| khiêm | 谦: | khiêm nhường, khiêm nhượng |

Tìm hình ảnh cho: 过谦 Tìm thêm nội dung cho: 过谦
