Từ: 过谦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过谦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过谦 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòqiān] quá khiêm tốn; quá nhún nhường; quá nhũn nhặn。过分谦虚(指推让)。
这个会由你来主持最合适,不必过谦了。
buổi họp này do anh chủ trì là hợp nhất, đừng quá khiêm tốn nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谦

khiêm:khiêm nhường, khiêm nhượng
过谦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过谦 Tìm thêm nội dung cho: 过谦