Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迎击 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngjī] đón đánh; chặn đánh。对着敌人来的方向攻击。
奋勇迎击
hăm hở chặn đánh
迎击进犯之敌。
đón đánh quân giặc xâm lấn.
奋勇迎击
hăm hở chặn đánh
迎击进犯之敌。
đón đánh quân giặc xâm lấn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 击
| kích | 击: | kích chưởng (vỗ tay) |

Tìm hình ảnh cho: 迎击 Tìm thêm nội dung cho: 迎击
