Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 远程 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuǎnchéng] đường xa; lộ trình dài; đường dài。路程远的。
远程运输
vận tải đường dài
远程航行
đi đường xa
远程导弹。
tên lửa tầm xa.
远程运输
vận tải đường dài
远程航行
đi đường xa
远程导弹。
tên lửa tầm xa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 远程 Tìm thêm nội dung cho: 远程
