Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 远近 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuǎnjìn] 1. khoảng cách xa gần。多远多近;远近的程度。
这两条路的远近差不多。
hai con đường này gần xa xấp xỉ nhau.
这里离市中心有十公里远近。
nơi này cách trung tâm thành phố khoảng trên dưới 10 cây số.
2. gần xa; xa gần。远处和近处。
远近闻名。
xa gần biết tiếng; nổi tiếng khắp gần xa.
这两条路的远近差不多。
hai con đường này gần xa xấp xỉ nhau.
这里离市中心有十公里远近。
nơi này cách trung tâm thành phố khoảng trên dưới 10 cây số.
2. gần xa; xa gần。远处和近处。
远近闻名。
xa gần biết tiếng; nổi tiếng khắp gần xa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 远近 Tìm thêm nội dung cho: 远近
