Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连忙 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánmáng] vội vã; vội vàng。赶快;急忙。
老大娘一上车,乘客就连忙让座。
bà lão vừa bước lên xe, hành khách vội vã nhường chỗ ngồi.
老大娘一上车,乘客就连忙让座。
bà lão vừa bước lên xe, hành khách vội vã nhường chỗ ngồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忙
| mang | 忙: | hoang mang, mang mác |
| màng | 忙: | mơ màng |
| mường | 忙: | mường tượng |

Tìm hình ảnh cho: 连忙 Tìm thêm nội dung cho: 连忙
