Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 连忙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 连忙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 连忙 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánmáng] vội vã; vội vàng。赶快;急忙。
老大娘一上车,乘客就连忙让座。
bà lão vừa bước lên xe, hành khách vội vã nhường chỗ ngồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 连

liên:liên miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忙

mang:hoang mang, mang mác
màng:mơ màng
mường:mường tượng
连忙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 连忙 Tìm thêm nội dung cho: 连忙