Cao su chống va đập cửa

Từ: 换热器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 换热器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 换热器 trong tiếng Trung hiện đại:

huàn rè qì bộ trao đổi nhiệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 换

hoán:hoán cải, hoán đổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
换热器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 换热器 Tìm thêm nội dung cho: 换热器