Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逢迎 trong tiếng Trung hiện đại:
[féngyíng] xu nịnh; phụ hoạ; hùa theo; a dua。说话或做事故意迎合别人的心意(含贬义)。
百般逢迎
xu nịnh bằng mọi cách; xu nịnh trăm điều.
阿谀逢迎
a dua nịnh hót
百般逢迎
xu nịnh bằng mọi cách; xu nịnh trăm điều.
阿谀逢迎
a dua nịnh hót
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逢
| buồng | 逢: | buồng ngủ; buồng chuối |
| phùng | 逢: | trùng phùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |

Tìm hình ảnh cho: 逢迎 Tìm thêm nội dung cho: 逢迎
