Từ: 遗产税 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遗产税:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遗产税 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíchǎnshuì] thuế di sản。对财产所有人死亡后遗留的财产所课征的租税。遗产税的纳税义务人包括遗嘱执行人、继承人、受赠人及遗产管理人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗

di:di thất (đánh mất), di vong (quên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má
遗产税 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遗产税 Tìm thêm nội dung cho: 遗产税