Từ: 遛早儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遛早儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遛早儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[liùzǎor] thả bộ buổi sáng; dạo bộ buổi sáng; tản bộ buổi sáng。早晨散步。也叫蹓早儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
遛早儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遛早儿 Tìm thêm nội dung cho: 遛早儿