Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 邦美蜀 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāngměishǔ] Hán Việt: BANG MỸ THỤC
Ban Mê Thuột; Buôn Ma Thuột。 越南地名。中越南部高原。属于多乐省份。
Ban Mê Thuột; Buôn Ma Thuột。 越南地名。中越南部高原。属于多乐省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦
| bang | 邦: | liên bang |
| bương | 邦: | |
| vâng | 邦: | vâng dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜀
| thục | 蜀: | nước Thục |
| xọc | 蜀: | xọc xạnh (lỏng lẻo); kêu xòng xọc |

Tìm hình ảnh cho: 邦美蜀 Tìm thêm nội dung cho: 邦美蜀
