Cao su chống va đập cửa

Chữ 鄅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄅

1. 鄅 cấu thành từ 2 chữ: 禹, 邑
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄅 cấu thành từ 2 chữ: 禹, 阝
  • phụ, ấp
  • Nghĩa của 鄅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yǔ] Bộ: 邑 (阝) - Ấp
    Số nét: 16
    Hán Việt: VŨ
    nước Vũ (tên nước thời Chu, nay ở huyện Giam Nghi, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.)。周朝国名,在今山东临沂。
    鄅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄅 Tìm thêm nội dung cho: 鄅