Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鄈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄈

1. 鄈 cấu thành từ 2 chữ: 癸, 邑
  • quý, quấy, quậy
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄈 cấu thành từ 2 chữ: 癸, 阝
  • quý, quấy, quậy
  • phụ, ấp
  • []

    U+9108, tổng 11 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kui2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鄈


    Chữ gần giống với 鄈:

    , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 鄈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄈 Tự hình chữ 鄈 Tự hình chữ 鄈 Tự hình chữ 鄈

    鄈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄈 Tìm thêm nội dung cho: 鄈