Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 釉子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòu·zi] men (chất dùng để tráng lên đồ sứ, đồ sành, đồ sắt...)。以石英、长石、硼砂、黏土等为原料,磨成粉末,加水调制而成的物质,用来涂在陶瓷半成品的表面,烧制后发出玻璃光泽,并能增加陶瓷的机械强度和绝缘性能。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 釉
| dứu | 釉: | thanh dứu từ khí (tráng men xanh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 釉子 Tìm thêm nội dung cho: 釉子
