Cao su chống va đập cửa

Từ: 里手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 里手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 里

lìa:lìa bỏ
:lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm)
:thiên lý; hương lý (làng xóm)
lẽ: 
lịa:lia lịa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
里手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 里手 Tìm thêm nội dung cho: 里手