Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重读 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngdú] đọc âm nặng; nhấn giọng。把一个词或词组里的某个音节或语句里的某几个音节读得重些,强些。例如"石头、棍子"两个词里,第一个音节重读。"老三"这个词里,第二个音节重读。"过年"里"过"字重读是"明年"的意思。"年"字重读是"过新年"的意思。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 读
| đậu | 读: | đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc) |
| độc | 读: | độc giả; độc thoại |

Tìm hình ảnh cho: 重读 Tìm thêm nội dung cho: 重读
