Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 针箍 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēn"gū] 方
nhẫn khâu; cái đê。(针箍儿)顶针儿。
nhẫn khâu; cái đê。(针箍儿)顶针儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箍
| cô | 箍: | kim cô (niền thần kẹp đầu Tôn hành giả) |
| cơ | 箍: | thiết cơ, châm cơ (nhẫn khâu) |

Tìm hình ảnh cho: 针箍 Tìm thêm nội dung cho: 针箍
