Cao su chống va đập cửa

Từ: 钓鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钓鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钓鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàoyú] câu cá。用钓具捕鱼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钓

điếu:điếu ngư (câu cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
钓鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钓鱼 Tìm thêm nội dung cho: 钓鱼