Từ: 钻井设备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钻井设备:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钻井设备 trong tiếng Trung hiện đại:

zuǎnjǐng shèbèi thiết bị khoan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻

toản:toản (giùi, đi sâu vào trong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng:giếng khơi
tĩn:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉn:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh:tỉnh (giếng; gọn gàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết:thiết kế, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị
钻井设备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钻井设备 Tìm thêm nội dung cho: 钻井设备