Từ: 铂重整 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铂重整:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铂重整 trong tiếng Trung hiện đại:

bó chóng zhěng công nghệ platforming

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铂

bạch:bạch kim

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng:giường chõng
chùng: 
chồng:chồng chất, chồng đống
trùng:núi trập trùng
trọng:xem trọng
trộng:nuốt trộng (trửng)
trụng:trụng (nhúng) nước sôi
trửng:trửng (chơi đùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 整

choảnh: 
chảnh: 
chểnh:chểnh mảng
chệnh:chệnh choạng
chỉnh:hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh
xiềng:xiềng xích
xiểng: 
铂重整 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铂重整 Tìm thêm nội dung cho: 铂重整