Cao su chống va đập cửa

Từ: 铢积寸累 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铢积寸累:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铢积寸累 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhūjīcùnlěi] chắt chiu từng li từng tí; gom góp từng li từng tí; dành dụm từng li từng tí; tích luỹ từng chút。一点一滴地积累。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸

dón:dón bước; dón tay làm phúc
són:són đái
thuỗn:thuỗn mặt
thốn:thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn)
xốn:xốn xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 累

luỵ:luồn luỵ; cầu luỵ
luỹ:luỹ luỹ (chồng chất lên nhau)
lủi:lủi thủi
mệt:mệt mỏi,chết mệt
铢积寸累 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铢积寸累 Tìm thêm nội dung cho: 铢积寸累